da cóc
Danh từ: - Da của con cóc: "da cóc" chỉ lớp da bên ngoài của con cóc, thường có đặc điểm sần sùi, nổi nhiều mụn nhỏ (các tuyến độc), không nhẵn mịn như da các loài động vật khác. - Bề mặt sần sùi, gồ ghề: "da cóc" cũng được dùng để miêu tả bề mặt của một vật nào đó có nhiều vết lồi lõm, xù xì, giống như da của con cóc.
Da của con cóc:
- Da cóc thường có nhiều mụn nhỏ chứa chất độc. (Lớp da ngoài của con cóc có các nốt sần chứa độc tố.)
- Ông ấy đang nghiên cứu cấu trúc da cóc để ứng dụng trong y học. (Ông ấy xem xét đặc điểm da của loài cóc cho mục đích y tế.)
Bề mặt sần sùi:
- Bức tường này sơn lâu ngày tróc ra, trông như da cóc. (Bức tường cũ kỹ, bề mặt lồi lõm, không phẳng.)
- Tay cô ấy chai sần vì làm việc nặng, giống da cóc. (Làn da tay thô ráp, xù xì.)
"da cóc" (trong ẩm thực): món ăn chế biến từ da cóc, thường được chiên hoặc nướng.
- Da cóc chiên giòn là món nhậu khoái khẩu của nhiều người. (Món ăn làm từ da cóc, giòn rụm, được ưa thích.)
"da cóc" (trong y học cổ truyền): da cóc được dùng làm thuốc chữa bệnh ngoài da.
- Người ta dùng da cóc phơi khô để bào chế thuốc trị mụn nhọt. (Da cóc có tác dụng kháng viêm, giảm sưng.)
Da ếch (danh từ): da của con ếch, thường nhẵn hơn da cóc.
- Da ếch mềm mại hơn da cóc. (Da ếch không có nhiều mụn sần như da cóc.)
Da nhám (danh từ): bề mặt thô ráp, xù xì.
- Giấy nhám có bề mặt giống da cóc. (Giấy nhám dùng để mài mòn, bề mặt gồ ghề.)
- Da sần: da có nhiều vết lồi lõm, không mịn.
- Da gồ ghề: bề mặt không bằng phẳng, có chỗ lồi chỗ lõm.
- Da xù xì: da thô ráp, không nhẵn.
"Da cóc" (nói về ngoại hình): chỉ làn da thô kệch, không đẹp.
- Anh ta có làn da cóc vì làm việc ngoài nắng nhiều. (Da anh ta sần sùi, không mịn màng.)
"Như da cóc": so sánh với bề mặt xấu xí, lồi lõm.
- Chiếc bàn cũ kỹ, mặt bàn nhám như da cóc. (Bề mặt bàn thô ráp, không phẳng.)